學華語Kaori Dict

處理器

giản thể: 处理器

chǔ

ㄔㄨˇ ㄌㄧˇ ㄑㄧˋ

XỬ LÝ KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我需要有人來幫我修文字處理器。

    wǒ xūyào yǒurén lái bāng wǒ Xiūwén zì chǔlǐqì。

    Tôi cần có người giúp tôi sửa máy soạn thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

處理器 nghĩa là gì? · Kaori Dict