- 1.cá măng (Chanos chanos)
Cách đọc khác:shīmùyú — Biến thể của 虱目魚|虱目鱼[shi1 mu4 yu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.