學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蠻橫無理
蠻橫無理
giản thể:
蛮横无理
mán
hèng
wú
lǐ
[ㄇㄢˊ ㄏㄥˋ ㄨˊ ㄌㄧˇ]
MAN HOẠNH VÔ LÝ
1.
thô lỗ và vô lý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
道理
dàoli
lý do
理想
lǐxiǎng
một lý tưởng
經理
jīnglǐ
quản lý
處理
chǔlǐ
xử lý; đối phó
管理
guǎnlǐ
giám sát
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
理由
lǐyóu
lý do
逐字解
Từng chữ trong từ
蠻
man, mán
người man di
橫
hoành, hoạnh
ngang, ngang hướng, bên cạnh
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
理
lý, lí
lý lẽ, logic
記憶技巧
Mẹo nhớ
理
LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蛮横无理 nghĩa là gì? · Kaori Dict