學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蜂皇漿
蜂皇漿
giản thể:
蜂皇浆
fēng
huáng
jiāng
[ㄈㄥ ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄤ]
PHONG HOÀNG TƯƠNG
1.
sữa ong chúa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
皇帝
huángdì
hoàng đế
豆漿
dòujiāng
sữa đậu nành
皇后
huánghòu
hoàng hậu
蜜蜂
mìfēng
ong mật
蜂蜜
fēngmì
mật ong
皇上
huángshang
hoàng thượng
皇室
huángshì
hoàng gia
皇宮
huánggōng
hoàng cung
逐字解
Từng chữ trong từ
蜂
phong, ong
ong, bướm, kiến
皇
hoàng
vua, hoàng đế
漿
tương
một chất lỏng đặc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜂皇漿 nghĩa là gì? · Kaori Dict