學華語Kaori Dict

螺旋形

luóxuánxíng

ㄌㄨㄛˊ ㄒㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˊ

LOA HOÀN HÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    蝸牛殼是螺旋形的.

    wōniú ké shì luóxuánxíng de .

    Vỏ của con trai trai có dạng xoắn ốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螺旋形 nghĩa là gì? · Kaori Dict