學華語Kaori Dict

螺螄粉

giản thể: 螺蛳粉

luófěn

ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄈㄣˇ

LOA SƯ PHẤN

  1. 1.Luo Sifen (mì gạo nấu trong nước dùng từ ốc sông và xương heo, thường thêm củ nần lên men)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你覺得螺螄粉臭嗎?

    nǐ juéde luósīfěn chòu ma?

    Anh thấy món lẩu mắm có mùi hôi không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螺蛳粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict