血管支架
xuèguǎnzhījià
[ㄒㄩㄝˋ ㄍㄨㄢˇ ㄓ ㄐㄧㄚˋ]
HUYẾT QUẢN CHI GIÁ
- 1.(y học)支架 mạch máu;支架 (dùng để giữ mạch máu mở)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.