- 1.phân chia giai cấp thành giai cấp vô sản và kẻ thù giai cấp tư sản, đặc biệt dùng trong Cách mạng Văn hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.