例句Câu ví dụ
- 1
我下一部作品名字叫 「血腸歷險記」 。
wǒ xià yī bù zuòpǐn míngzi jiào 「 xiěcháng lìxiǎn jì 」。
Tác phẩm tiếp theo của tôi tên là 「Hành trình trong ruột non」.
- 2
這個女孩齙牙,又全身都是贅肉,真是個豬血腸。
zhège nǚhái bāoyá, yòu quánshēn dōu shì zhuìròu, zhēnshi gě zhū xiěcháng。
Cô bé này có răng龅, toàn thân đầy mỡ thừa, thật là một cái ruột heo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
