學華語Kaori Dict

血腸

giản thể: 血肠

xiěcháng

ㄒㄧㄝˇ ㄔㄤˊ

HUYẾT TRÀNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我下一部作品名字叫 「血腸歷險記」 。

    wǒ xià yī bù zuòpǐn míngzi jiào 「 xiěcháng lìxiǎn jì 」。

    Tác phẩm tiếp theo của tôi tên là 「Hành trình trong ruột non」.

  • 2

    這個女孩齙牙,又全身都是贅肉,真是個豬血腸。

    zhège nǚhái bāoyá, yòu quánshēn dōu shì zhuìròu, zhēnshi gě zhū xiěcháng。

    Cô bé này có răng龅, toàn thân đầy mỡ thừa, thật là một cái ruột heo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血腸 nghĩa là gì? · Kaori Dict