衍生物
yǎnshēngwù
[ㄧㄢˇ ㄕㄥ ㄨˋ]
DIỄN SINH VẬT
- 1.một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.