學華語Kaori Dict

衝浪板

giản thể: 冲浪板

chōnglàngbǎn

ㄔㄨㄥ ㄌㄤˋ ㄅㄢˇ

XUNG LÃNG BẢN

  1. 1.ván lướt sóng
  2. 2.ván chèo đứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他迫不及待地想試一下他的新衝浪板。

    tā pòbùjídài de xiǎng shì yīxià tā de xīn chōnglàngbǎn。

    Anh ta rất mong muốn thử chiếc surfboard mới của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衝浪板 nghĩa là gì? · Kaori Dict