例句Câu ví dụ
- 1
如果我中了彩劵,就一輩子衣食無憂了。
rúguǒ wǒ zhōng le cǎi quàn, jiù yībèizi yīshíwúyōu le。
Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ sống một đời không lo ăn tiêu.
- 2
衣食住是生存的基礎。
yīshí zhù shì shēngcún de jīchǔ。
Ăn uống ở là nền tảng của sự sống
- 3
我可以給我的家庭提供衣食。
wǒ kěyǐ gěi wǒ de jiātíng tígōng yīshí。
Tôi có thể cung cấp cho gia đình mình ăn và mặc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
