學華語Kaori Dict

衣食

shí

ㄧ ㄕˊ

Y THỰC

  1. 1.quần áo và thức ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果我中了彩劵,就一輩子衣食無憂了。

    rúguǒ wǒ zhōng le cǎi quàn, jiù yībèizi yīshíwúyōu le。

    Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ sống một đời không lo ăn tiêu.

  • 2

    衣食住是生存的基礎。

    yīshí zhù shì shēngcún de jīchǔ。

    Ăn uống ở là nền tảng của sự sống

  • 3

    我可以給我的家庭提供衣食。

    wǒ kěyǐ gěi wǒ de jiātíng tígōng yīshí。

    Tôi có thể cung cấp cho gia đình mình ăn và mặc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣食 nghĩa là gì? · Kaori Dict