學華語Kaori Dict

補助

giản thể: 补助

zhù

ㄅㄨˇ ㄓㄨˋ

BỔ TRỢ

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.trợ cấp
  2. 2.khoản trợ cấp
  3. 3.phụ cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司發了補助和補貼。

    gōng sī fā le bǔ zhù hé bǔ tiē

    Công ty đã phát tiền trợ cấp và phụ cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

补助 nghĩa là gì? · Kaori Dict