- 1.trợ cấp
- 2.khoản trợ cấp
- 3.phụ cấp

例句Câu ví dụ
- 1
公司發了補助和補貼。
gōng sī fā le bǔ zhù hé bǔ tiē
Công ty đã phát tiền trợ cấp và phụ cấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.