學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衰退期
衰退期
shuāi
tuì
qī
[ㄕㄨㄞ ㄊㄨㄟˋ ㄑㄧ]
SUY THOÁI KỲ
1.
suy thoái (trong kinh tế)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
星期
xīngqī
tuần
星期天
Xīngqītiān
Chủ Nhật
日期
rìqī
ngày tháng
學期
xuéqī
học kỳ
假期
jiàqī
kỳ nghỉ
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
退
tuì
rút lui; rút khỏi
星期日
Xīngqīrì
chủ nhật
逐字解
Từng chữ trong từ
衰
suy, thôi
suy giảm, suy yếu, giảm sút
退
thoái
bước lùi, lui binh, rút lui
期
kỳ, kì
thời gian, ngày, hạn chót
記憶技巧
Mẹo nhớ
期
KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衰退期 nghĩa là gì? · Kaori Dict