被保人
bèibǎorén
[ㄅㄟˋ ㄅㄠˇ ㄖㄣˊ]
BỊ BẢO NHÂN
- 1.người được bảo hiểm
- 2.người giữ hợp đồng bảo hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.