學華語Kaori Dict

被告人

bèigàorén

ㄅㄟˋ ㄍㄠˋ ㄖㄣˊ

BỊ CÁO NHÂN

  1. 1.bị cáo (trong vụ kiện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    「被告人」一詞是法律用語。

    「 bèigàorén 」 yī cí shì fǎlǜ yòngyǔ。

    Từ 'bị cáo' là thuật ngữ pháp lý

  • 2

    該報文章中將被告人描述成一個罪魁禍首,盡管他已經被證明是無辜的了。

    gāi bào wénzhāng zhōngjiàng bèigàorén miáoshù chéng yīge zuìkuíhuòshǒu, jǐnguǎn tā yǐjīng bèi zhèngmíng shì wúgū de le。

    Bài viết trên báo đã miêu tả bị cáo như một kẻ chủ mưu, dù anh ta đã được chứng minh là vô tội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被告人 nghĩa là gì? · Kaori Dict