例句Câu ví dụ
- 1
「被告人」一詞是法律用語。
「 bèigàorén 」 yī cí shì fǎlǜ yòngyǔ。
Từ 'bị cáo' là thuật ngữ pháp lý
- 2
該報文章中將被告人描述成一個罪魁禍首,盡管他已經被證明是無辜的了。
gāi bào wénzhāng zhōngjiàng bèigàorén miáoshù chéng yīge zuìkuíhuòshǒu, jǐnguǎn tā yǐjīng bèi zhèngmíng shì wúgū de le。
Bài viết trên báo đã miêu tả bị cáo như một kẻ chủ mưu, dù anh ta đã được chứng minh là vô tội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.
