學華語Kaori Dict

被害人

bèihàirén

ㄅㄟˋ ㄏㄞˋ ㄖㄣˊ

BỊ HẠI NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    被害人被勒索支付封口費已經很多年, 但現在他意識到這樣做是愚蠢的, 而且他已經決定再也不付一毛錢了。

    bèihàirén bèi lèsuǒ zhīfù fēngkǒufèi yǐjīng hěn duōnián , dàn xiànzài tā yìshídào zhèyàng zuò shì yúchǔn de , érqiě tā yǐjīng juédìng zàiyě bù fù yī máo qián le。

    Nạn nhân đã phải trả tiền chuộc im lặng trong nhiều năm, nhưng hiện tại anh ấy nhận ra điều đó là ngốc, và đã quyết định không trả thêm một xu nào nữa

  • 2

    若因暴力乾涉婚姻自由而直接造成被害人死亡,則此案件會轉化為公訴案件,無需被害人告訴,公安機關可主動偵查。

    ruò yīn bàolì gānshè hūnyīn zìyóu ér zhíjiē zàochéng bèihàirén sǐwáng, zé cǐ ànjiàn huì zhuǎnhuà wèi gōngsù ànjiàn, wúxū bèihàirén gàosu, gōngānjīguān kě zhǔdòng zhēnchá。

    Nếu hành vi can thiệp bằng bạo lực vào quyền tự do hôn nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của nạn nhân, thì vụ án sẽ chuyển thành vụ án tự tố, không cần nạn nhân phải tố giác, cơ quan công an có thể chủ động điều tra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被害人 nghĩa là gì? · Kaori Dict