學華語Kaori Dict

裂體吸蟲

giản thể: 裂体吸虫

lièchóng

ㄌㄧㄝˋ ㄊㄧˇ ㄒㄧ ㄔㄨㄥˊ

LIỆT THỂ HẤP TRÙNG

  1. 1.sán máng, loại sán dẹp ký sinh gây bệnh sán máng (bệnh schistosomiasis)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裂体吸虫 nghĩa là gì? · Kaori Dict