例句Câu ví dụ
- 1
裝病是沒用的。
zhuāngbìng shì méiyòng de。
Việc giả bệnh là vô ích
- 2
瑪麗不是真病。她只是裝病。
Mǎlì bùshì zhēn bìng。 tā zhǐshì zhuāngbìng。
Mary không thực sự ốm. Cô ấy chỉ đang giả vờ ốm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
