- 1.(thể thao) kéo dài thời gian của trận đấu (do bị tạm dừng)
- 2.(viết tắt của 傷停補時|伤停补时[shang1 ting2 bu3 shi2]) thời gian bù giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.