學華語Kaori Dict

裝傻充愣

giản thể: 装傻充愣

zhuāngshǎchōnglèng

ㄓㄨㄤ ㄕㄚˇ ㄔㄨㄥ ㄌㄥˋ

TRANG XOẠ SUNG LĂNG

  1. 1.Trang tháy chōng lèng — (tục ngữ) giả vờ không biết hay ngốc; giả vờ không hiểu gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裝傻充愣 nghĩa là gì? · Kaori Dict