學華語Kaori Dict

裝病

giản thể: 装病

zhuāngbìng

ㄓㄨㄤ ㄅㄧㄥˋ

TRANG BỆNH

  1. 1.giả ốm
  2. 2.giả bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    裝病是沒用的。

    zhuāngbìng shì méiyòng de。

    Việc giả bệnh là vô ích

  • 2

    瑪麗不是真病。她只是裝病。

    Mǎlì bùshì zhēn bìng。 tā zhǐshì zhuāngbìng。

    Mary không thực sự ốm. Cô ấy chỉ đang giả vờ ốm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裝病 nghĩa là gì? · Kaori Dict