- 1.hàm số biến phức (toán)

例句Câu ví dụ
- 1
教我們復變函數的老師說黎曼定理很美。
jiāo wǒmen fùbiànhánshù de lǎoshī shuō Límàn dìnglǐ hěn měi。
Giáo viên dạy hàm phức cho chúng tôi nói rằng định lý Riemann rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 函HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!