褐背地山雀
hèbèidìshānquè
[ㄏㄜˋ ㄅㄟˋ ㄉㄧˋ ㄕㄢ ㄑㄩㄝˋ]
HẠT BỐI ĐỊA SƠN TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ núi đất lưng nâu (Pseudopodoces humilis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.