西安
Xīān
[ㄒㄧ ㄢ]
TÂY AN
- 1.Tây An, thành phố cấp phó tỉnh và là thủ phủ của tỉnh Thiểm Tây 陝西省|陕西省[Shan3 xi1 Sheng3] ở tây bắc Trung Quốc
- 2.xem 西安區|西安区[Xi1 an1 Qu1]

例句Câu ví dụ
- 1
我們是在西安認識的。
wǒmen shì zài Xīān rènshi de。
Chúng tôi quen nhau ở Tây An
- 2
我們去北京、西安、上海和揚州。
wǒmen qù Běijīng、 Xīān、 Shànghǎi hé Yángzhōu。
Chúng tôi đi đến Bắc Kinh, Tây An, Thượng Hải và Trường Châu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.