- 1.tiểu thuyết triều đại nhà Thanh Tây Lâu Ký của Viên Vu Lệnh 袁于令[Yuan2 Yu2 ling4]
- 2.giống như 西樓夢|西楼梦

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.