學華語Kaori Dict

西班牙語

giản thể: 西班牙语

bān

ㄒㄧ ㄅㄢ ㄧㄚˊ ㄩˇ

TÂY BAN NHA NGỮ

HSK 6N
  1. 1.ngôn ngữ Tây Ban Nha

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會說西班牙語。

    tā huì shuō xī bān yá yǔ

    Anh ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha

  • 2

    我愛西班牙語!

    wǒ ài Xībānyáyǔ!

    Tôi yêu tiếng Tây Ban Nha!

  • 3

    我會說西班牙語。

    wǒ huì shuō Xībānyáyǔ。

    Tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西班牙语 nghĩa là gì? · Kaori Dict