- 1.ngôn ngữ Tây Ban Nha

例句Câu ví dụ
- 1
他會說西班牙語。
tā huì shuō xī bān yá yǔ
Anh ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha
- 2
我愛西班牙語!
wǒ ài Xībānyáyǔ!
Tôi yêu tiếng Tây Ban Nha!
- 3
我會說西班牙語。
wǒ huì shuō Xībānyáyǔ。
Tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.