- 1.mặc đồ kiểu phương Tây
- 2.ăn mặc chỉnh tề

例句Câu ví dụ
- 1
它們主要的看法其中也有“沒有西裝革履也可以很正經”。
tāmen zhǔyào de kànfǎ qízhōng yě yǒu “ méiyǒu xīzhuānggélǚ yě kěyǐ hěn zhèngjīng ”。
Chúng có quan điểm chính là 'không cần mặc áo sơ mi cũng có thể nghiêm túc'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.