學華語Kaori Dict

西裝革履

giản thể: 西装革履

zhuāng

ㄒㄧ ㄓㄨㄤ ㄍㄜˊ ㄌㄩˇ

TÂY TRANG CÁCH LÝ

  1. 1.mặc đồ kiểu phương Tây
  2. 2.ăn mặc chỉnh tề

例句Câu ví dụ

  • 1

    它們主要的看法其中也有“沒有西裝革履也可以很正經”。

    tāmen zhǔyào de kànfǎ qízhōng yě yǒu “ méiyǒu xīzhuānggélǚ yě kěyǐ hěn zhèngjīng ”。

    Chúng có quan điểm chính là 'không cần mặc áo sơ mi cũng có thể nghiêm túc'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西裝革履 nghĩa là gì? · Kaori Dict