例句Câu ví dụ
- 1
你今天看西語了嗎?
nǐ jīntiān kàn xīyǔ le ma?
Anh đã đọc tiếng Tây Ban Nha hôm nay chưa?
- 2
他的西語水平還應該提高。
tā de xīyǔ shuǐpíng hái yīnggāi tígāo。
Mức độ tiếng Tây Ban Nha của hắn vẫn cần cải thiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
