學華語Kaori Dict

西語

giản thể: 西语

ㄒㄧ ㄩˇ

TÂY NGỮ

  1. 1.ngôn ngữ phương Tây
  2. 2.tiếng Tây Ban Nha

例句Câu ví dụ

  • 1

    你今天看西語了嗎?

    nǐ jīntiān kàn xīyǔ le ma?

    Anh đã đọc tiếng Tây Ban Nha hôm nay chưa?

  • 2

    他的西語水平還應該提高。

    tā de xīyǔ shuǐpíng hái yīnggāi tígāo。

    Mức độ tiếng Tây Ban Nha của hắn vẫn cần cải thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西語 nghĩa là gì? · Kaori Dict