要不是
yàobushì
[ㄧㄠˋ ㄅㄨ˙ ㄕˋ]
YẾU BẤT THỊ
HSK 7-9TOCFL 4Conj
- 1.nếu không phải vì
- 2.nếu không có

例句Câu ví dụ
- 1
要不是你提醒我,無論如何也想不起來。
yàobushì nǐ tíxǐng wǒ, wúlùnrúhé yě xiǎng bù qǐlai。
Nếu không có bạn nhắc nhở tôi, tôi có lẽ sẽ không thể nhớ ra
- 2
要不是他這麼磨磨蹭蹭,現在早做完了。
yàobushì tā zhème mómócèngcèng, xiànzài zǎo zuòwán le。
Nếu không phải anh chậm chạp như vậy, giờ đã xong việc rồi
- 3
要不是當初有內戰,他們現在應該挺富裕了。
yàobushì dāngchū yǒu nèizhàn, tāmen xiànzài yīnggāi tǐng fùyù le。
Nếu không có nội chiến lúc trước, họ giờ đây có lẽ đã khá giả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.