- 1.điểm chính
- 2.cốt yếu

例句Câu ví dụ
- 1
你要點菜嗎?
nǐ yàodiǎn cài ma?
Anh có muốn gọi món không?
- 2
我能再要點茶嗎?
wǒ néng zài yàodiǎn chá ma?
Tôi có thể thêm một chút trà được không
- 3
服務生,我要點菜。
fúwùshēng, wǒ yàodiǎn cài。
Phục vụ, tôi muốn gọi món
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.