學華語Kaori Dict

要點

giản thể: 要点

yàodiǎn

ㄧㄠˋ ㄉㄧㄢˇ

YẾU ĐIỂM

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.điểm chính
  2. 2.cốt yếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你要點菜嗎?

    nǐ yàodiǎn cài ma?

    Anh có muốn gọi món không?

  • 2

    我能再要點茶嗎?

    wǒ néng zài yàodiǎn chá ma?

    Tôi có thể thêm một chút trà được không

  • 3

    服務生,我要點菜。

    fúwùshēng, wǒ yàodiǎn cài。

    Phục vụ, tôi muốn gọi món

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要点 nghĩa là gì? · Kaori Dict