- 1.công việc quan trọng
- 2.vị trí quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
他在公司里身兼要職。
tā zài gōngsī lǐ shēnjiān yàozhí。
Anh ấy đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong công ty
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.