學華語Kaori Dict

規矩準繩

giản thể: 规矩准绳

guījuzhǔnshéng

ㄍㄨㄟ ㄐㄩ˙ ㄓㄨㄣˇ ㄕㄥˊ

QUY CỦ CHUẨN THỪNG

  1. 1.compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
  2. 2.chuẩn mực
  3. 3.tiêu chí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

規矩準繩 nghĩa là gì? · Kaori Dict