學華語Kaori Dict

觀察力

giản thể: 观察力

guānchá

ㄍㄨㄢ ㄔㄚˊ ㄌㄧˋ

QUAN SÁT LỰC

  1. 1.khả năng quan sát
  2. 2.nhận thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    她因為敏銳的觀察力,很適合當一名攝影師。

    tā yīnwèi mǐnruì de guānchálì, hěn shìhé dāng yī míng shèyǐngshī。

    Cô ấy vì có khả năng quan sát nhạy bén mà rất phù hợp để làm nhiếp ảnh gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觀察力 nghĩa là gì? · Kaori Dict