- 1.khả năng quan sát
- 2.nhận thức

例句Câu ví dụ
- 1
她因為敏銳的觀察力,很適合當一名攝影師。
tā yīnwèi mǐnruì de guānchálì, hěn shìhé dāng yī míng shèyǐngshī。
Cô ấy vì có khả năng quan sát nhạy bén mà rất phù hợp để làm nhiếp ảnh gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.