學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
觀測員
觀測員
giản thể:
观测员
guān
cè
yuán
[ㄍㄨㄢ ㄘㄜˋ ㄩㄢˊ]
QUAN TRẮC VIÊN
1.
người quan sát
2.
người theo dõi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
參觀
cānguān
tham quan
觀點
guāndiǎn
quan điểm
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
觀念
guānniàn
khái niệm
員工
yuángōng
nhân viên; nhân sự; nhân công
人員
rényuán
nhân viên
觀察
guānchá
quan sát; theo dõi; khảo sát
樂觀
lèguān
lạc quan; đầy hy vọng
逐字解
Từng chữ trong từ
觀
quan, quán
nhìn, quan sát, chiêm ngưỡng
測
trắc
đo, ước lượng, suy đoán
員
viên
thành viên
記憶技巧
Mẹo nhớ
員
VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
觀測員 nghĩa là gì? · Kaori Dict