學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
觀測衛星
觀測衛星
giản thể:
观测卫星
guān
cè
wèi
xīng
[ㄍㄨㄢ ㄘㄜˋ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ]
QUAN TRẮC VỆ TINH
1.
vệ tinh quan sát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
星期
xīngqī
tuần
星期天
Xīngqītiān
Chủ Nhật
參觀
cānguān
tham quan
星星
xīngxing
(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời
明星
míngxīng
ngôi sao; người nổi tiếng
觀點
guāndiǎn
quan điểm
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
觀念
guānniàn
khái niệm
逐字解
Từng chữ trong từ
觀
quan, quán
nhìn, quan sát, chiêm ngưỡng
測
trắc
đo, ước lượng, suy đoán
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
星
tinh
ngôi sao, hành tinh
記憶技巧
Mẹo nhớ
星
TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
觀測衛星 nghĩa là gì? · Kaori Dict