學華語Kaori Dict

規律

giản thể: 规律

guī

ㄍㄨㄟ ㄌㄩˋ

QUY LUẬT

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.quy luật (ví dụ: khoa học)
  2. 2.luật hành vi
  3. 3.mẫu hình đều đặn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhịp điệu
  2. 5.kỷ luật

例句Câu ví dụ

  • 1

    自然有自然的規律。

    zì rán yǒu zì rán de guī lǜ

    Tự nhiên có quy luật của tự nhiên

  • 2

    現在我規律服藥。

    xiànzài wǒ guīlǜ fúyào。

    Bây giờ tôi uống thuốc đều đặn

  • 3

    質數就像生活,它們是完全符合邏輯的,但即使我們花所有時間來思考,也找不到規律。

    zhìshù jiù xiàng shēnghuó, tāmen shì wánquán fúhé luóji de, dàn jíshǐ wǒmen huā suǒyǒu shíjiān lái sīkǎo, yě zhǎobudào guīlǜ。

    Số nguyên tố giống như cuộc sống, chúng hoàn toàn hợp lý, nhưng ngay cả khi chúng ta dành hết thời gian để suy nghĩ, cũng không thể tìm ra quy luật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

规律 nghĩa là gì? · Kaori Dict