學華語Kaori Dict

規矩

giản thể: 规矩

guīju

ㄍㄨㄟ ㄐㄩ˙

QUY CỦ

HSK 7-9TOCFL 5N/Adj
  1. 1.nghĩa đen: compa và thước vuông
  2. 2.nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
  3. 3.quy tắc
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.phong tục
  2. 5.tập quán
  3. 6.nghĩa bóng: ngay thẳng và trung thực
  4. 7.cư xử đúng mực

例句Câu ví dụ

  • 1

    規矩點。

    guīju diǎn。

    Hãy ngoan ngoãn

  • 2

    有規矩的。

    yǒu guīju de。

    Có quy tắc

  • 3

    你壞了規矩。

    nǐ huàile guīju。

    Anh đã vi phạm quy tắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

规矩 nghĩa là gì? · Kaori Dict