學華語Kaori Dict

規章制度

giản thể: 规章制度

guīzhāngzhì

ㄍㄨㄟ ㄓㄤ ㄓˋ ㄉㄨˋ

QUY CHƯƠNG CHẾ ĐỘ

  1. 1.quy tắc và quy định

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們想修改學校的規章制度。

    wǒmen xiǎng xiūgǎi xuéxiào de guīzhāngzhìdù。

    Chúng tôi muốn sửa đổi quy định của trường học.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

规章制度 nghĩa là gì? · Kaori Dict