- 1.kiếm ăn
- 2.tìm kiếm thức ăn
- 3.lục lọi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: kiếm sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.