學華語Kaori Dict

解決辦法

giản thể: 解决办法

jiějuébàn

ㄐㄧㄝˇ ㄐㄩㄝˊ ㄅㄢˋ ㄈㄚˇ

GIẢI QUYẾT BIỆN PHÁP

  1. 1.giải pháp
  2. 2.phương pháp giải quyết vấn đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    她想到了一個好的解決辦法。

    tā xiǎngdào le yīge hǎo de jiějuébànfǎ。

    Cô ấy đã nghĩ ra một cách giải quyết tốt

  • 2

    唯一的解決辦法是向法律控訴。

    wéiyī de jiějuébànfǎ shì xiàng fǎlǜ kòngsù。

    Cách duy nhất để giải quyết là kiện tụng pháp lý.

  • 3

    我確信我們會找到解決辦法的。

    wǒ quèxìn wǒmen huì zhǎodào jiějuébànfǎ de。

    Tôi chắc chắn chúng ta sẽ tìm được cách giải quyết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解决办法 nghĩa là gì? · Kaori Dict