解剖麻雀
jiěpōumáquè
[ㄐㄧㄝˇ ㄆㄡ ㄇㄚˊ ㄑㄩㄝˋ]
GIẢI PHẪU MA TƯỚC
- 1.mổ sẻ chim sẻ
- 2.(nghĩa bóng) phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.