- 1.giải pháp
- 2.phương pháp giải quyết vấn đề

例句Câu ví dụ
- 1
她想到了一個好的解決辦法。
tā xiǎngdào le yīge hǎo de jiějuébànfǎ。
Cô ấy đã nghĩ ra một cách giải quyết tốt
- 2
唯一的解決辦法是向法律控訴。
wéiyī de jiějuébànfǎ shì xiàng fǎlǜ kòngsù。
Cách duy nhất để giải quyết là kiện tụng pháp lý.
- 3
我確信我們會找到解決辦法的。
wǒ quèxìn wǒmen huì zhǎodào jiějuébànfǎ de。
Tôi chắc chắn chúng ta sẽ tìm được cách giải quyết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.