解鈴還須繫鈴人
giản thể: 解铃还须系铃人
jiělíngháixūxìlíngrén
[ㄐㄧㄝˇ ㄌㄧㄥˊ ㄏㄞˊ ㄒㄩ ㄒㄧˋ ㄌㄧㄥˊ ㄖㄣˊ]
GIẢI LINH HOÀN TU HỆ LINH NHÂN
- 1.nghĩa đen: ai treo chuông lên cổ hổ thì phải gỡ xuống (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: ai gây ra rắc rối thì phải giải quyết

例句Câu ví dụ
- 1
解鈴還鬚系鈴人。
jiělíngháixūxìlíngrén。
Giải铃 còn phải do người đánh铃.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.