- 1.tính toán
- 2.tính
- 3.cộng
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.xem trọng
- 5.lên kế hoạch
- 6.mưu kế
- 7.công tơ
- 8.thước đo
Cách đọc khác:Jì — họ [Ji4]

例句Câu ví dụ
- 1
糟了!我中了他的計!
zāole! wǒ zhōng le tā de jì!
Chết tiệt! Tôi đã bị lừa bởi ông ấy
- 2
現在全世界有數以百萬計的人看世界杯。
xiànzài quánshìjiè yǒushù yǐ bǎiwàn jì de rén kàn Shìjièbēi。
Hiện nay có hàng triệu người trên toàn thế giới đang xem World Cup.
- 3
當我們發電報的時候,簡明扼要是關鍵,因為是以字計費的。
dāng wǒmen fādiàn bào de shíhou, jiǎnmíngèyào shì guānjiàn, yīnwèi shìyǐ zì jì fèi de。
Khi gửi điện báo, sự ngắn gọn là điều quan trọng, vì điện báo được tính theo chữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.