- 1.hội thảo
- 2.diễn đàn thảo luận

例句Câu ví dụ
- 1
參加這個討論會的人不多。
cānjiā zhège tǎolùnhuì de rén bù duō。
Số người tham gia cuộc họp không nhiều
- 2
高德溫法則告訴我們對任何主題的所有無休止的討論會趨於和納粹主義的類比。
gāo dé wēn fǎzé gàosu wǒmen duì rènhé zhǔtí de suǒyǒu wú xiūzhǐ de tǎolùnhuì qūyú hé Nàcuìzhǔyì de lèibǐ。
Luật Godwin dạy chúng ta rằng mọi cuộc tranh luận không ngừng về bất kỳ chủ đề nào sẽ dần dần tiến tới so sánh với chủ nghĩa phát xít.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.