學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
記者站
記者站
giản thể:
记者站
jì
zhě
zhàn
[ㄐㄧˋ ㄓㄜˇ ㄓㄢˋ]
KÝ GIẢ TRẠM
1.
văn phòng phóng viên
2.
trạm phóng viên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
站
zhàn
trạm
記得
jìde
nhớ
車站
chēzhàn
ga tàu
忘記
wàngjì
quên
記
jì
ghi chép
網站
wǎngzhàn
trang web
筆記
bǐjì
ghi chép lại
逐字解
Từng chữ trong từ
記
ký, kí
ghi chép
者
giả
điều đó
站
trạm
đứng, đứng lên
記憶技巧
Mẹo nhớ
站
TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
記者站 nghĩa là gì? · Kaori Dict